hôte
/ot/ giọng máy của trình duyệt
hôte nghĩa là chủ nhân, chủ nhà, khách, tân khách.
Nghĩa của hôte
Danh từ · giống đực
- Chủ nhân, chủ nhà.
- L'hôte qui reçoit bien ses invitéschủ nhân đón tiếp khách ân cần
- Khách, tân khách.
- Être l'hôte du gouvernementlà khách của chính phủ
- Văn học Kẻ ở thường xuyên (một nơi nào).
- Les hôtes de l'airchim chóc
- Sinh vật học, sinh lý học Vật chủ.
- Hôte intermédiairevật chủ trung gian
- Từ cũ, nghĩa cũ Chủ nhà trọ, chủ quán.
- Payer son hôtetrả tiền người chủ nhà trọ
Dạng từ của hôte
Đi với mạo từ: un hôte · le hôte
| Số nhiều | hôtes |
| Giống cái | hôte |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với hôte
Đồng nghĩa
Họ từ của hôte
Cụm từ, thành ngữ với hôte
- table d'hôte — bàn (của những người) ăn cơm tháng
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ guest (one who is received); host (one who receives); host (being that carries a parasite)
Câu hỏi thường gặp
hôte nghĩa là gì?
hôte (danh từ) nghĩa là chủ nhân, chủ nhà, khách, tân khách.
hôte phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của hôte (giọng Pháp chuẩn): /ot/.
hôte là giống đực hay giống cái?
hôte là danh từ giống đực (dùng với un, le).