TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

hôte

Cấp độ ≈B2 danh từ giống đực (m) Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/ot/ giọng máy của trình duyệt

hôte nghĩa là chủ nhân, chủ nhà, khách, tân khách.

Nghĩa của hôte

Danh từ · giống đực

  1. Chủ nhân, chủ nhà.
    • L'hôte qui reçoit bien ses invitéschủ nhân đón tiếp khách ân cần
  2. Khách, tân khách.
    • Être l'hôte du gouvernementlà khách của chính phủ
  3. Văn học Kẻ ở thường xuyên (một nơi nào).
    • Les hôtes de l'airchim chóc
  4. Sinh vật học, sinh lý học Vật chủ.
    • Hôte intermédiairevật chủ trung gian
  5. Từ cũ, nghĩa cũ Chủ nhà trọ, chủ quán.
    • Payer son hôtetrả tiền người chủ nhà trọ

Dạng từ của hôte

Đi với mạo từ: un hôte · le hôte

Số nhiềuhôtes
Giống cáihôte

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với hôte

Đồng nghĩa

Họ từ của hôte

Cụm từ, thành ngữ với hôte

  • table d'hôte — bàn (của những người) ăn cơm tháng
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ guest (one who is received); host (one who receives); host (being that carries a parasite)

Câu hỏi thường gặp

hôte nghĩa là gì?

hôte (danh từ) nghĩa là chủ nhân, chủ nhà, khách, tân khách.

hôte phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của hôte (giọng Pháp chuẩn): /ot/.

hôte là giống đực hay giống cái?

hôte là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.