hôtel
hôtel nghĩa là khách sạn, sở, tòa.
Nghĩa của hôtel
Danh từ · giống đực
- Khách sạn.
- Chambre d'hôtelphòng khách sạn
- Sở, tòa.
- Hôtel des Postessở bưu điện
- Hôtel d'un ambassadeurtòa đại sứ
- Hôtel de villetòa thị sảnh
Dạng từ của hôtel
Đi với mạo từ: un hôtel · le hôtel
| Số nhiều | hôtels |
Họ từ của hôtel
Câu ví dụ với hôtel
- Il rejoignit finalement l'hôtel. Rốt cuộc anh ấy tới khách sạn.Tatoeba #131463
- L'hôtel Hilton, s'il vous plaît. Làm ơn chở tôi tới khách sạn Hilton. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13179
- J'aimerais réserver une chambre d'hôtel. Tôi muốn đặt phòng khách sạn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #181304
- Il y a un hôtel là-bas. Ở kia có một cái khách sạn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10699708
- Cet hôtel est cher. Khách sạn này đắt lắm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11611439
- Retrouvez-moi dans le vestibule de l'hôtel Impérial à six heures trente de l'après-midi. Gặp tôi tại hành lang của khách sạn Hoàng Gia vào lúc 6:30 tối. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8700
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ mansion, town house, hotel (in the sense of a town house or mansion); hotel (modern sense)
Câu hỏi thường gặp
hôtel nghĩa là gì?
hôtel (danh từ) nghĩa là khách sạn, sở, tòa.
hôtel phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của hôtel (giọng Pháp chuẩn): /o.tɛl/.
hôtel là giống đực hay giống cái?
hôtel là danh từ giống đực (dùng với un, le).