TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

hospitalité

danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ɔs.pi.ta.li.te/ giọng máy của trình duyệt

hospitalité nghĩa là lòng hiếu khách, sự cho cư trú.

Nghĩa của hospitalité

Danh từ · giống cái

  1. Sự tiếp đón ân cần; lòng hiếu khách.
    • Recevoir l'hospitalitéđược tiếp đón ân cần
  2. Sự cho cư trú.
    • Donner l'hospitalité aux réfugiés politiquescho những người tị nạn chính trị được cư trú

Dạng từ của hospitalité

Đi với mạo từ: une hospitalité · la hospitalité

Số nhiềuhospitalités
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ hospitality (attitude of openness, respect, and generosity toward guests)

Câu hỏi thường gặp

hospitalité nghĩa là gì?

hospitalité (danh từ) nghĩa là lòng hiếu khách, sự cho cư trú.

hospitalité phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của hospitalité (giọng Pháp chuẩn): /ɔs.pi.ta.li.te/.

hospitalité là giống đực hay giống cái?

hospitalité là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.