TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

hostellerie

danh từ giống cái (f)
/ɔs.tɛl.ʁi/ giọng máy của trình duyệt

hostellerie nghĩa là khách sạn sang.

Nghĩa của hostellerie

Danh từ · giống cái

  1. Khách sạn sang.

Dạng từ của hostellerie

Đi với mạo từ: une hostellerie · la hostellerie

Số nhiềuhostelleries

Câu hỏi thường gặp

hostellerie nghĩa là gì?

hostellerie (danh từ) nghĩa là khách sạn sang.

hostellerie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của hostellerie (giọng Pháp chuẩn): /ɔs.tɛl.ʁi/.

hostellerie là giống đực hay giống cái?

hostellerie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.