hostie
danh từ giống cái (f)
/ɔs.ti/ giọng máy của trình duyệt
hostie nghĩa là bánh thánh, vật tế.
Nghĩa của hostie
Danh từ · giống cái
- Tôn giáo Bánh thánh.
- Sử học Vật tế (giết để tế).
Dạng từ của hostie
Đi với mạo từ: une hostie · la hostie
| Số nhiều | hosties |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ the host used in church; alternative form of ostie
Câu hỏi thường gặp
hostie nghĩa là gì?
hostie (danh từ) nghĩa là bánh thánh, vật tế.
hostie phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của hostie (giọng Pháp chuẩn): /ɔs.ti/.
hostie là giống đực hay giống cái?
hostie là danh từ giống cái (dùng với une, la).