TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

hostie

danh từ giống cái (f)
/ɔs.ti/ giọng máy của trình duyệt

hostie nghĩa là bánh thánh, vật tế.

Nghĩa của hostie

Danh từ · giống cái

  1. Tôn giáo Bánh thánh.
  2. Sử học Vật tế (giết để tế).

Dạng từ của hostie

Đi với mạo từ: une hostie · la hostie

Số nhiềuhosties
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ the host used in church; alternative form of ostie

Câu hỏi thường gặp

hostie nghĩa là gì?

hostie (danh từ) nghĩa là bánh thánh, vật tế.

hostie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của hostie (giọng Pháp chuẩn): /ɔs.ti/.

hostie là giống đực hay giống cái?

hostie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.