hospice
danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ɔs.pis/ giọng máy của trình duyệt
hospice nghĩa là dưỡng đường.
Nghĩa của hospice
Danh từ · giống đực
- Tôn giáo Nhà đón khách thập phương.
- Dưỡng đường.
Dạng từ của hospice
Đi với mạo từ: un hospice · le hospice
| Số nhiều | hospices |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ hospice
Câu hỏi thường gặp
hospice nghĩa là gì?
hospice (danh từ) nghĩa là dưỡng đường.
hospice phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của hospice (giọng Pháp chuẩn): /ɔs.pis/.
hospice là giống đực hay giống cái?
hospice là danh từ giống đực (dùng với un, le).