TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

hosanna

danh từ giống đực (m)
/o.za.na/ giọng máy của trình duyệt

hosanna nghĩa là lời tung hô.

Nghĩa của hosanna

Danh từ · giống đực

  1. Tôn giáo Lời tung hô (của người Do Thái khi làm lễ, khi rước...).
  2. Tôn giáo Thánh ca ngày hội Cành (xem rameau).
  3. Văn học Bài hát mừng; lời reo mừng.

Dạng từ của hosanna

Đi với mạo từ: un hosanna · le hosanna

Số nhiềuhosannas
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ hosanna

Câu hỏi thường gặp

hosanna nghĩa là gì?

hosanna (danh từ) nghĩa là lời tung hô.

hosanna phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của hosanna (giọng Pháp chuẩn): /o.za.na/.

hosanna là giống đực hay giống cái?

hosanna là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.