TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

inhibé

/i.ni.be/ giọng máy của trình duyệt

inhibé nghĩa là ức chế.

Nghĩa của inhibé

Tính từ

  1. Sinh vật học; sinh lý học (bị) ức chế.
  2. Tâm lý học (bị) ức chế, rụt rè đờ đẫn.

Dạng từ của inhibé

Số nhiềuinhibés
Giống cáiinhibée

Câu hỏi thường gặp

inhibé nghĩa là gì?

inhibé (tính từ) nghĩa là ức chế.

inhibé phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của inhibé (giọng Pháp chuẩn): /i.ni.be/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.