TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

inhibition

danh từ giống cái (f)
/i.ni.bi.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

inhibition nghĩa là sự ức chế.

Nghĩa của inhibition

Danh từ · giống cái

  1. Sự ức chế.
    • Inhibition conditionnellesự ức chế có điều kiện

Dạng từ của inhibition

Đi với mạo từ: une inhibition · l'inhibition

Số nhiềuinhibitions

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với inhibition

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ inhibition

Câu hỏi thường gặp

inhibition nghĩa là gì?

inhibition (danh từ) nghĩa là sự ức chế.

inhibition phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của inhibition (giọng Pháp chuẩn): /i.ni.bi.sjɔ̃/.

inhibition là giống đực hay giống cái?

inhibition là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.