inhibition
danh từ giống cái (f)
/i.ni.bi.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt
inhibition nghĩa là sự ức chế.
Nghĩa của inhibition
Danh từ · giống cái
- Sự ức chế.
- Inhibition conditionnellesự ức chế có điều kiện
Dạng từ của inhibition
Đi với mạo từ: une inhibition · l'inhibition
| Số nhiều | inhibitions |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với inhibition
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ inhibition
Câu hỏi thường gặp
inhibition nghĩa là gì?
inhibition (danh từ) nghĩa là sự ức chế.
inhibition phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của inhibition (giọng Pháp chuẩn): /i.ni.bi.sjɔ̃/.
inhibition là giống đực hay giống cái?
inhibition là danh từ giống cái (dùng với une, la).