TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

inhibiteur

/i.ni.bi.tœʁ/ giọng máy của trình duyệt

inhibiteur nghĩa là ức chế, chất ức chế.

Nghĩa của inhibiteur

Tính từ

  1. Ức chế.
    • Nerf inhibiteur(giải phẫu) học dây thần kinh ức chế
    • Gène inhibiteur(sinh vật học; sinh lý học) gien ức chế
    • Influence inhibitrice(tâm lý học) ảnh hưởng ức chế

Danh từ · giống đực

  1. Chất ức chế.

Dạng từ của inhibiteur

Số nhiềuinhibiteurs
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ inhibitor

Câu hỏi thường gặp

inhibiteur nghĩa là gì?

inhibiteur (tính từ, danh từ) nghĩa là ức chế, chất ức chế.

inhibiteur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của inhibiteur (giọng Pháp chuẩn): /i.ni.bi.tœʁ/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.