TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

inhiber

/i.ni.be/ giọng máy của trình duyệt

inhiber nghĩa là ức chế.

Nghĩa của inhiber

Ngoại động từ

  1. Ức chế.

Chia động từ inhiber

Trợ động từ: avoirQuá khứ phân từ: inhibéHiện tại phân từ: inhibant

Hiện tại présent

  • j'inhibe
  • tu inhibes
  • il/elle inhibe
  • nous inhibons
  • vous inhibez
  • ils/elles inhibent

Quá khứ kép passé composé

  • j'ai inhibé
  • tu as inhibé
  • il/elle a inhibé
  • nous avons inhibé
  • vous avez inhibé
  • ils/elles ont inhibé

Quá khứ chưa hoàn thành imparfait

  • j'inhibais
  • tu inhibais
  • il/elle inhibait
  • nous inhibions
  • vous inhibiez
  • ils/elles inhibaient

Tương lai đơn futur simple

  • j'inhiberai
  • tu inhiberas
  • il/elle inhibera
  • nous inhiberons
  • vous inhiberez
  • ils/elles inhiberont

Điều kiện conditionnel présent

  • j'inhiberais
  • tu inhiberais
  • il/elle inhiberait
  • nous inhiberions
  • vous inhiberiez
  • ils/elles inhiberaient

Giả định subjonctif présent

  • que j'inhibe
  • que tu inhibes
  • qu'il/elle inhibe
  • que nous inhibions
  • que vous inhibiez
  • qu'ils/elles inhibent

Quá khứ đơn passé simple

  • j'inhibai
  • tu inhibas
  • il/elle inhiba
  • nous inhibâmes
  • vous inhibâtes
  • ils/elles inhibèrent

Mệnh lệnh impératif

  • inhibe (tu)
  • inhibons (nous)
  • inhibez (vous)

Bảng chia lấy từ English Wiktionary (qua kaikki.org). Quá khứ kép ghép từ trợ động từ và quá khứ phân từ.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to inhibit (to hinder; to restrain)

Câu hỏi thường gặp

inhiber nghĩa là gì?

inhiber (ngoại động từ) nghĩa là ức chế.

inhiber phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của inhiber (giọng Pháp chuẩn): /i.ni.be/.

Chia động từ inhiber ở thì hiện tại thế nào?

j'inhibe, tu inhibes, il/elle inhibe, nous inhibons, vous inhibez, ils/elles inhibent.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.