impulsion
/ɛ̃.pyl.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt
impulsion nghĩa là xung động, xung lượng.
Nghĩa của impulsion
Danh từ · giống cái
- Xung động.
- Impulsion de blocagexung chặn, xung khoá
- Impulsion de commandexung điều khiển
- Impulsion de comptagexung đếm
- Impulsion de découpagexung xoá
- Impulsion de départ/impulsion initialexung ban đầu, xung thăm dò
- Impulsion de fixationxung ghim
- Cơ khí, cơ học Xung lượng.
- Sự thúc đẩy, sự thôi thúc.
- Impulsion donnée aux affairessự thúc đẩy công việc
- L'impulsion du cœursự thôi thúc cõi lòng
Dạng từ của impulsion
Đi với mạo từ: une impulsion · l'impulsion
| Số nhiều | impulsions |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với impulsion
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ impulse; impulsion, drive, impetus; electric pulse, momentum
Câu hỏi thường gặp
impulsion nghĩa là gì?
impulsion (danh từ) nghĩa là xung động, xung lượng.
impulsion phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của impulsion (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.pyl.sjɔ̃/.
impulsion là giống đực hay giống cái?
impulsion là danh từ giống cái (dùng với une, la).