TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

impulsion

Cấp độ ≈B2 danh từ giống cái (f) Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/ɛ̃.pyl.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

impulsion nghĩa là xung động, xung lượng.

Nghĩa của impulsion

Danh từ · giống cái

  1. Xung động.
    • Impulsion de blocagexung chặn, xung khoá
    • Impulsion de commandexung điều khiển
    • Impulsion de comptagexung đếm
    • Impulsion de découpagexung xoá
    • Impulsion de départ/impulsion initialexung ban đầu, xung thăm dò
    • Impulsion de fixationxung ghim
  2. Cơ khí, cơ học Xung lượng.
  3. Sự thúc đẩy, sự thôi thúc.
    • Impulsion donnée aux affairessự thúc đẩy công việc
    • L'impulsion du cœursự thôi thúc cõi lòng

Dạng từ của impulsion

Đi với mạo từ: une impulsion · l'impulsion

Số nhiềuimpulsions

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với impulsion

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ impulse; impulsion, drive, impetus; electric pulse, momentum

Câu hỏi thường gặp

impulsion nghĩa là gì?

impulsion (danh từ) nghĩa là xung động, xung lượng.

impulsion phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của impulsion (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.pyl.sjɔ̃/.

impulsion là giống đực hay giống cái?

impulsion là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.