TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

barrière

Cấp độ ≈B2 danh từ giống cái (f) Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/ba.ʁjɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

barrière nghĩa là hàng rào, cái chắn.

Nghĩa của barrière

Danh từ · giống cái

  1. Hàng rào (đen, bóng).
    • Barrière d'un champhàng rào cánh đồng
    • Barrière douanièrehàng rào thuế quan
  2. Cái chắn (đường).

Dạng từ của barrière

Đi với mạo từ: une barrière · la barrière

Số nhiềubarrières

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với barrière

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ barrier; fence

Câu hỏi thường gặp

barrière nghĩa là gì?

barrière (danh từ) nghĩa là hàng rào, cái chắn.

barrière phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của barrière (giọng Pháp chuẩn): /ba.ʁjɛʁ/.

barrière là giống đực hay giống cái?

barrière là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.