barrière
/ba.ʁjɛʁ/ giọng máy của trình duyệt
barrière nghĩa là hàng rào, cái chắn.
Nghĩa của barrière
Danh từ · giống cái
- Hàng rào (đen, bóng).
- Barrière d'un champhàng rào cánh đồng
- Barrière douanièrehàng rào thuế quan
- Cái chắn (đường).
Dạng từ của barrière
Đi với mạo từ: une barrière · la barrière
| Số nhiều | barrières |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với barrière
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ barrier; fence
Câu hỏi thường gặp
barrière nghĩa là gì?
barrière (danh từ) nghĩa là hàng rào, cái chắn.
barrière phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của barrière (giọng Pháp chuẩn): /ba.ʁjɛʁ/.
barrière là giống đực hay giống cái?
barrière là danh từ giống cái (dùng với une, la).