accès
accès nghĩa là lối vào, quyền được vào.
Nghĩa của accès
Danh từ · giống đực
- Lối vào.
- L'accès du portlối vào cảng
- Quyền được vào.
- L'accès d'une carrièrequyền được vào một ngành
- Sự tiếp xúc, khả năng tiếp xúc.
- Être d'un accès faciledễ tiếp xúc, dễ gần
- Cơn.
- Accès de fièvrecơn sốt
- Accès de colèrecơn giận
- Accès direct / aléatoiresự truy cập trực tiếp / ngẫu nhiên
Dạng từ của accès
Đi với mạo từ: un accès · l'accès
Họ từ của accès
Cụm từ, thành ngữ với accès
- avoir accès à — được vào, được tiếp xúc
- Avoir accès au palaisđược vào cung điện
- Le Laos n'a pas accès à la mernước Lào không có đường ra biển
- par accès — từng cơn, từng lúc
Câu ví dụ với accès
- Il a accès à l'ambassade américaine. Anh ấy tiếp cận được Đại sứ quan Mỹ.Tatoeba #138606
- Tom n'a pas accès à la base de données. Tom không có quyền truy cập vào cơ sở dữ liệu. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4675141
- Un pirate informatique a eu accès à des fichiers sensibles dans la base de données de l'entreprise. Một tin tặc đã lấy được quyền truy cập vào các tệp nhạy cảm trong cơ sở dữ liệu của công ty. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11239665
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ access; attack, sudden fit, bout
Câu hỏi thường gặp
accès nghĩa là gì?
accès (danh từ) nghĩa là lối vào, quyền được vào.
accès phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của accès (giọng Pháp chuẩn): /ak.sɛ/.
accès là giống đực hay giống cái?
accès là danh từ giống đực (dùng với un, le).