TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

accès

Cấp độ ≈A2 danh từ giống đực (m) Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/ak.sɛ/ giọng máy của trình duyệt

accès nghĩa là lối vào, quyền được vào.

Nghĩa của accès

Danh từ · giống đực

  1. Lối vào.
    • L'accès du portlối vào cảng
  2. Quyền được vào.
    • L'accès d'une carrièrequyền được vào một ngành
  3. Sự tiếp xúc, khả năng tiếp xúc.
    • Être d'un accès faciledễ tiếp xúc, dễ gần
  4. Cơn.
    • Accès de fièvrecơn sốt
    • Accès de colèrecơn giận
    • Accès direct / aléatoiresự truy cập trực tiếp / ngẫu nhiên

Dạng từ của accès

Đi với mạo từ: un accès · l'accès

Họ từ của accès

Cụm từ, thành ngữ với accès

  • avoir accès à — được vào, được tiếp xúc
    • Avoir accès au palaisđược vào cung điện
    • Le Laos n'a pas accès à la mernước Lào không có đường ra biển
  • par accès — từng cơn, từng lúc

Câu ví dụ với accès

  • Il a accès à l'ambassade américaine. Anh ấy tiếp cận được Đại sứ quan Mỹ.Tatoeba #138606
  • Tom n'a pas accès à la base de données. Tom không có quyền truy cập vào cơ sở dữ liệu. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4675141
  • Un pirate informatique a eu accès à des fichiers sensibles dans la base de données de l'entreprise. Một tin tặc đã lấy được quyền truy cập vào các tệp nhạy cảm trong cơ sở dữ liệu của công ty. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11239665

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ access; attack, sudden fit, bout

Câu hỏi thường gặp

accès nghĩa là gì?

accès (danh từ) nghĩa là lối vào, quyền được vào.

accès phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của accès (giọng Pháp chuẩn): /ak.sɛ/.

accès là giống đực hay giống cái?

accès là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.