accusé
accusé nghĩa là bị cáo.
Nghĩa của accusé
Danh từ · cả hai giống
- Luật học, pháp lý (kẻ) bị cáo.
- Le banc des accusésghế dành cho các bị cáo
- Accusé, levez-vous!bị cáo, đứng dậy!
- L'accusé a été confronté aux témoinsbị cáo được cho đối chất với các nhân chứng
- L'accusé est condamné, acquittébị cáo bị kết án, được tha bổng
Dạng từ của accusé
| Số nhiều | accusés |
| Giống cái | accusée |
Cụm từ, thành ngữ với accusé
- accusé de réception — giấy báo (đã) nhận
- Lettre recommandée avec accusé de réceptionthư bảo đảm có hồi báo
Câu ví dụ với accusé
- L'accusé a été condamné à mort. Bị can đã bị tuyên án tử hình. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #134740
- La police l'a accusé de vol. Cảnh sát buộc tội anh ta ăn cướp. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4551403
- Il a été accusé de vol. Anh ta bị khởi tố vì tội trộm cắp tài sản. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2217833
- Ils m'ont accusé à tort. Họ vu oan cho tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13489869
- Il fut accusé de vol. Anh ta bị khởi tố vì tội trộm cắp tài sản. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2217832
- Tom et Marie se sont mutuellement accusés. Tom và Mary đổ lỗi cho nhau. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13972217
- Tom et Marie se sont accusés l'un l'autre. Tom và Mary đổ lỗi cho nhau. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13972218
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ accused
- Động từ past participle of accuser; marked, conspicuous
Câu hỏi thường gặp
accusé nghĩa là gì?
accusé (danh từ) nghĩa là bị cáo.
accusé phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của accusé (giọng Pháp chuẩn): /a.ky.ze/.
accusé là giống đực hay giống cái?
accusé là danh từ cả hai giống.