accédant
accédant nghĩa là Accédant à la propriété người trở thành chủ nhân (của một chỗ ở).
Nghĩa của accédant
Danh từ · giống đực
- Accédant à la propriété người trở thành chủ nhân (của một chỗ ở).
Dạng từ của accédant
Đi với mạo từ: un accédant · l'accédant
| Số nhiều | accédants |
| Giống cái | accédante |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ accessor
Câu hỏi thường gặp
accédant nghĩa là gì?
accédant (danh từ) nghĩa là Accédant à la propriété người trở thành chủ nhân (của một chỗ ở).
accédant phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của accédant (giọng Pháp chuẩn): /ak.se.dɑ̃/.
accédant là giống đực hay giống cái?
accédant là danh từ giống đực (dùng với un, le).