TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

accédant

danh từ giống đực (m)
/ak.se.dɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

accédant nghĩa là Accédant à la propriété người trở thành chủ nhân (của một chỗ ở).

Nghĩa của accédant

Danh từ · giống đực

  1. Accédant à la propriété người trở thành chủ nhân (của một chỗ ở).

Dạng từ của accédant

Đi với mạo từ: un accédant · l'accédant

Số nhiềuaccédants
Giống cáiaccédante
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ accessor

Câu hỏi thường gặp

accédant nghĩa là gì?

accédant (danh từ) nghĩa là Accédant à la propriété người trở thành chủ nhân (của một chỗ ở).

accédant phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của accédant (giọng Pháp chuẩn): /ak.se.dɑ̃/.

accédant là giống đực hay giống cái?

accédant là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.