TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

barrot

danh từ giống đực (m)
/ba.ʁo/ giọng máy của trình duyệt

barrot nghĩa là then ngang, thùng cá trồng.

Nghĩa của barrot

Danh từ · giống đực

  1. Then ngang (tàu thủy).
  2. Thùng cá trồng.

Dạng từ của barrot

Đi với mạo từ: un barrot · le barrot

Số nhiềubarrots
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ beam (crosspiece)

Câu hỏi thường gặp

barrot nghĩa là gì?

barrot (danh từ) nghĩa là then ngang, thùng cá trồng.

barrot phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của barrot (giọng Pháp chuẩn): /ba.ʁo/.

barrot là giống đực hay giống cái?

barrot là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.