barré
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ba.ʁe/ giọng máy của trình duyệt
barré nghĩa là bị chắn, có gạch ngang, bị gạch chéo.
Nghĩa của barré
Tính từ
- Bị chắn.
- Rue barréeđường phố bị chắn
- Có gạch ngang, bị gạch chéo.
- Chèque barrétấm séc gạch chéo
- Dent barrée (y học) răng chân chĩa (khó nhổ).
Dạng từ của barré
| Số nhiều | barrés |
| Giống cái | barrée |
| Giống cái số nhiều | barrées |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ barred; bendy sinister; made up of diagonal stripes; crazy, insane
Câu hỏi thường gặp
barré nghĩa là gì?
barré (tính từ) nghĩa là bị chắn, có gạch ngang, bị gạch chéo.
barré phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của barré (giọng Pháp chuẩn): /ba.ʁe/.