TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

barré

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ba.ʁe/ giọng máy của trình duyệt

barré nghĩa là bị chắn, có gạch ngang, bị gạch chéo.

Nghĩa của barré

Tính từ

  1. Bị chắn.
    • Rue barréeđường phố bị chắn
  2. Có gạch ngang, bị gạch chéo.
    • Chèque barrétấm séc gạch chéo
  3. Dent barrée (y học) răng chân chĩa (khó nhổ).

Dạng từ của barré

Số nhiềubarrés
Giống cáibarrée
Giống cái số nhiềubarrées
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ barred; bendy sinister; made up of diagonal stripes; crazy, insane

Câu hỏi thường gặp

barré nghĩa là gì?

barré (tính từ) nghĩa là bị chắn, có gạch ngang, bị gạch chéo.

barré phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của barré (giọng Pháp chuẩn): /ba.ʁe/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.