TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

barrissement

danh từ giống đực (m)
/ba.ʁis.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

barrissement nghĩa là tiếng ré.

Nghĩa của barrissement

Danh từ · giống đực

  1. Tiếng ré (voi).

Dạng từ của barrissement

Đi với mạo từ: un barrissement · le barrissement

Số nhiềubarrissements
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ trumpet (the sound of an elephant)

Câu hỏi thường gặp

barrissement nghĩa là gì?

barrissement (danh từ) nghĩa là tiếng ré.

barrissement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của barrissement (giọng Pháp chuẩn): /ba.ʁis.mɑ̃/.

barrissement là giống đực hay giống cái?

barrissement là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.