barrissement
danh từ giống đực (m)
/ba.ʁis.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
barrissement nghĩa là tiếng ré.
Nghĩa của barrissement
Danh từ · giống đực
- Tiếng ré (voi).
Dạng từ của barrissement
Đi với mạo từ: un barrissement · le barrissement
| Số nhiều | barrissements |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ trumpet (the sound of an elephant)
Câu hỏi thường gặp
barrissement nghĩa là gì?
barrissement (danh từ) nghĩa là tiếng ré.
barrissement phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của barrissement (giọng Pháp chuẩn): /ba.ʁis.mɑ̃/.
barrissement là giống đực hay giống cái?
barrissement là danh từ giống đực (dùng với un, le).