TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

inhumain

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/i.ny.mɛ̃/ giọng máy của trình duyệt

inhumain nghĩa là vô nhân đạo, thiếu tính người.

Nghĩa của inhumain

Tính từ

  1. Văn học Vô nhân đạo.
    • Un cœur inhumainmột trái tim vô nhân đạo
    • Action inhumainehành động vô nhân đạo
  2. Thiếu tính người.
  3. Thân mật Khó ve vãn, vô tình.
    • Une femme inhumainemột người phụ nữ khó ve vãn

Danh từ · giống cái

  1. Người phụ nữ khó ve vãn, người phụ nữ vô tình.

Dạng từ của inhumain

Số nhiềuinhumains
Giống cáiinhumaine /i.ny.mɛn/
Giống cái số nhiềuinhumaines

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với inhumain

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ inhumane

Câu hỏi thường gặp

inhumain nghĩa là gì?

inhumain (tính từ, danh từ) nghĩa là vô nhân đạo, thiếu tính người.

inhumain phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của inhumain (giọng Pháp chuẩn): /i.ny.mɛ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.