accueil
/a.kœj/ giọng máy của trình duyệt
accueil nghĩa là sự đón tiếp, sự tiếp đãi, nơi đón tiếp.
Nghĩa của accueil
Danh từ · giống đực
- Sự đón tiếp, sự tiếp đãi.
- Accueil cordial/chaleureux/froidsự đón tiếp thân mật/nồng nhiệt/lạnh nhạt
- Le public a fait un accueil enthousiaste à cette piècecông chúng đã phấn khởi đón nhận vở tuồng này
- Nơi đón tiếp.
- centre d'accueil (des réfugiés politiques)nơi đón tiếp (người tị nạn chính trị)
Dạng từ của accueil
Đi với mạo từ: un accueil · l'accueil
| Số nhiều | accueils |
Họ từ của accueil
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ reception, hospitality; acceptance; home page (of a website)
Câu hỏi thường gặp
accueil nghĩa là gì?
accueil (danh từ) nghĩa là sự đón tiếp, sự tiếp đãi, nơi đón tiếp.
accueil phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của accueil (giọng Pháp chuẩn): /a.kœj/.
accueil là giống đực hay giống cái?
accueil là danh từ giống đực (dùng với un, le).