TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

accueil

Cấp độ ≈B1 danh từ giống đực (m) Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/a.kœj/ giọng máy của trình duyệt

accueil nghĩa là sự đón tiếp, sự tiếp đãi, nơi đón tiếp.

Nghĩa của accueil

Danh từ · giống đực

  1. Sự đón tiếp, sự tiếp đãi.
    • Accueil cordial/chaleureux/froidsự đón tiếp thân mật/nồng nhiệt/lạnh nhạt
    • Le public a fait un accueil enthousiaste à cette piècecông chúng đã phấn khởi đón nhận vở tuồng này
  2. Nơi đón tiếp.
    • centre d'accueil (des réfugiés politiques)nơi đón tiếp (người tị nạn chính trị)

Dạng từ của accueil

Đi với mạo từ: un accueil · l'accueil

Số nhiềuaccueils

Họ từ của accueil

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ reception, hospitality; acceptance; home page (of a website)

Câu hỏi thường gặp

accueil nghĩa là gì?

accueil (danh từ) nghĩa là sự đón tiếp, sự tiếp đãi, nơi đón tiếp.

accueil phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của accueil (giọng Pháp chuẩn): /a.kœj/.

accueil là giống đực hay giống cái?

accueil là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.