TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

accu

danh từ giống đực (m)
/a.ky/ giọng máy của trình duyệt

accu nghĩa là Như accumulateur.

Nghĩa của accu

Danh từ · giống đực

  1. Vật lý học, thân mật Như accumulateur.
    • recharger ses accus (nghĩa bóng)phục hôì sức lực

Dạng từ của accu

Đi với mạo từ: un accu · l'accu

Số nhiềuaccus
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ accumulator, battery

Câu hỏi thường gặp

accu nghĩa là gì?

accu (danh từ) nghĩa là Như accumulateur.

accu phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của accu (giọng Pháp chuẩn): /a.ky/.

accu là giống đực hay giống cái?

accu là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.