accu
danh từ giống đực (m)
/a.ky/ giọng máy của trình duyệt
accu nghĩa là Như accumulateur.
Nghĩa của accu
Danh từ · giống đực
- Vật lý học, thân mật Như accumulateur.
- recharger ses accus (nghĩa bóng)phục hôì sức lực
Dạng từ của accu
Đi với mạo từ: un accu · l'accu
| Số nhiều | accus |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ accumulator, battery
Câu hỏi thường gặp
accu nghĩa là gì?
accu (danh từ) nghĩa là Như accumulateur.
accu phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của accu (giọng Pháp chuẩn): /a.ky/.
accu là giống đực hay giống cái?
accu là danh từ giống đực (dùng với un, le).