TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

accrétion

danh từ giống cái (f)
/a.kʁe.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

accrétion nghĩa là sự lớn dần lên.

Nghĩa của accrétion

Danh từ · giống cái

  1. Sự lớn dần lên, sự phát triển dần lên.

Dạng từ của accrétion

Đi với mạo từ: une accrétion · l'accrétion

Số nhiềuaccrétions
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ accretion (growth by natural means)

Câu hỏi thường gặp

accrétion nghĩa là gì?

accrétion (danh từ) nghĩa là sự lớn dần lên.

accrétion phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của accrétion (giọng Pháp chuẩn): /a.kʁe.sjɔ̃/.

accrétion là giống đực hay giống cái?

accrétion là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.