accrétion
danh từ giống cái (f)
/a.kʁe.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt
accrétion nghĩa là sự lớn dần lên.
Nghĩa của accrétion
Danh từ · giống cái
- Sự lớn dần lên, sự phát triển dần lên.
Dạng từ của accrétion
Đi với mạo từ: une accrétion · l'accrétion
| Số nhiều | accrétions |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ accretion (growth by natural means)
Câu hỏi thường gặp
accrétion nghĩa là gì?
accrétion (danh từ) nghĩa là sự lớn dần lên.
accrétion phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của accrétion (giọng Pháp chuẩn): /a.kʁe.sjɔ̃/.
accrétion là giống đực hay giống cái?
accrétion là danh từ giống cái (dùng với une, la).