TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

accréditif

danh từ giống đực (m)
/a.kʁe.di.tif/ giọng máy của trình duyệt

accréditif nghĩa là thư tín dụng.

Nghĩa của accréditif

Danh từ · giống đực

  1. Kinh tế Thư tín dụng.

Dạng từ của accréditif

Đi với mạo từ: un accréditif · l'accréditif

Số nhiềuaccréditifs
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ letter of credit

Câu hỏi thường gặp

accréditif nghĩa là gì?

accréditif (danh từ) nghĩa là thư tín dụng.

accréditif phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của accréditif (giọng Pháp chuẩn): /a.kʁe.di.tif/.

accréditif là giống đực hay giống cái?

accréditif là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.