accréditeur
danh từ giống đực (m)
/a.kʁe.di.tœʁ/ giọng máy của trình duyệt
accréditeur nghĩa là người bảo lãnh.
Nghĩa của accréditeur
Danh từ · giống đực
- Kinh tế Người bảo lãnh.
Dạng từ của accréditeur
Đi với mạo từ: un accréditeur · l'accréditeur
| Số nhiều | accréditeurs |
| Giống cái | accréditrice |
| Giống cái số nhiều | accréditrices |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ accrediting
Câu hỏi thường gặp
accréditeur nghĩa là gì?
accréditeur (danh từ) nghĩa là người bảo lãnh.
accréditeur phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của accréditeur (giọng Pháp chuẩn): /a.kʁe.di.tœʁ/.
accréditeur là giống đực hay giống cái?
accréditeur là danh từ giống đực (dùng với un, le).