TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

chaud

Cấp độ ≈A2 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
/ʃo/ giọng máy của trình duyệt

chaud nghĩa là nóng, ấm, sự nóng, lúc nóng nhất.

Nghĩa của chaud

Tính từ

  1. Nóng.
    • Pays chaudxứ nóng
  2. Ấm.
    • Vêtements chaudsquần áo ấm
    • voix chaudegiọng ấm
  3. Hăng, sôi nổi.
    • Une chaude discussioncuộc tranh luận sôi nổi
  4. Mới, nóng hổi.
    • Nouvelle chaudetin nóng hổi
  5. Nhiệt tình.
    • Réponse chaudelời trả lời nhiệt tình
  6. Nóng nảy.
    • Tempérament chaudtính nóng nảy
  7. Tình tứ.
    • Il passe encore pour chaud malgré son âgedù lớn tuổi nhưng ông ta vẫn còn tình tứ
  8. Động đực.
  9. Gấp gáp, cuống cuồng.

Phó từ

  1. Nóng.
    • Manger chaudăn nóng

Danh từ · giống đực

  1. Sự nóng.
    • Endurer le chaud et le froidchịu đựng nóng và lạnh
  2. Lúc nóng nhất.
    • Le chaud du jourlúc nóng nhất trong ngày

Dạng từ của chaud

Số nhiềuchauds
Giống cáichaude /ʃɔd/
Giống cái số nhiềuchaudes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với chaud

Đồng nghĩa

Họ từ của chaud

Cụm từ, thành ngữ với chaud

  • avoir la tête chaude — dễ nổi nóng
  • être chaud — (tiếng lóng, biệt ngữ) ngờ vực
  • être tout chaud de — vẫn còn xúc động vì
  • il fera chaud — (thân mật) đến tết mới có, còn (là) xơi
  • main chaude — đỏ, hay được (đánh bạc)
  • n'avoir rien de plus chaud que de — không gì vội bằng
  • ne pas être chaud pour — chẳng hứng (làm gì)
  • pleurer à chaudes larmes — xem pleurer
  • tenir chaud; tenir les pieds chauds à quelqu'un — không cho ai nghỉ phút nào
  • coûter chaud — xem coûter
  • tout chaud — ngay lập tức
    • Porter tout chaud une nouvelleđưa tin ngay lập tức
  • avoir chaud — nóng
  • cela ne fait ni chaud ni froid — việc ấy không thưởng không phạt
  • opérer à chaud — giải phẫu khi đang kịch phát
  • prendre un chaud et froid — bị cảm lạnh
  • souffler le chaud et le froid — khi theo nguyên khi theo bị; ba phải; làm mưa làm gió, bắt phải theo

Câu ví dụ với chaud

  • Il faisait si chaud que j'ai enlevé mon manteau. Trời nóng quá nên tôi đã bỏ áo khoác ra.Tatoeba #12894
  • Je n'aime pas cuisiner lorsqu'il fait chaud à l'extérieur. Tôi không thích làm bếp khí ngoài trời nóng.Tatoeba #394409
  • Il fait tellement chaud qu'on pourrait faire cuire des œufs sur le capot des voitures. Nóng đến nỗi mà có thể luộc trứng trên nóc xe.Tatoeba #3507
  • Ces fleurs poussent dans les pays chauds. Những hoa này mọc ở xứ nóng.Tatoeba #354385
  • Il fait très chaud ici en été. Mùa hè ở đây rất nóng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #9623
  • Ce café n'est pas assez chaud. Cà phê này nguội nhỉ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #331090
  • Il fait trop chaud à l'intérieur. Trong nhà nóng quá. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5783248
  • Aujourd'hui, il fait très chaud. Hôm nay quá nóng (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3508

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ warm, hot; on heat; horny, randy (showing interest in sexual activity); sexually attractive, sexy, hot
  • Danh từ heat, warmth

Câu hỏi thường gặp

chaud nghĩa là gì?

chaud (tính từ, phó từ, danh từ) nghĩa là nóng, ấm, sự nóng, lúc nóng nhất.

chaud phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của chaud (giọng Pháp chuẩn): /ʃo/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.