chatterton
danh từ giống đực (m)
/ʃa.tɛʁ.tɔn/ giọng máy của trình duyệt
chatterton nghĩa là Satecton, dải vải nhựa cách điện.
Nghĩa của chatterton
Danh từ · giống đực
- Satecton, dải vải nhựa cách điện.
Dạng từ của chatterton
Đi với mạo từ: un chatterton · le chatterton
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ insulating tape
Câu hỏi thường gặp
chatterton nghĩa là gì?
chatterton (danh từ) nghĩa là Satecton, dải vải nhựa cách điện.
chatterton phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của chatterton (giọng Pháp chuẩn): /ʃa.tɛʁ.tɔn/.
chatterton là giống đực hay giống cái?
chatterton là danh từ giống đực (dùng với un, le).