TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

chatterton

danh từ giống đực (m)
/ʃa.tɛʁ.tɔn/ giọng máy của trình duyệt

chatterton nghĩa là Satecton, dải vải nhựa cách điện.

Nghĩa của chatterton

Danh từ · giống đực

  1. Satecton, dải vải nhựa cách điện.

Dạng từ của chatterton

Đi với mạo từ: un chatterton · le chatterton

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ insulating tape

Câu hỏi thường gặp

chatterton nghĩa là gì?

chatterton (danh từ) nghĩa là Satecton, dải vải nhựa cách điện.

chatterton phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của chatterton (giọng Pháp chuẩn): /ʃa.tɛʁ.tɔn/.

chatterton là giống đực hay giống cái?

chatterton là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.