chatterie
danh từ giống cái (f)
/ʃa.tʁi/ giọng máy của trình duyệt
chatterie nghĩa là sự vuốt ve, sự ngọt ngào, kẹo bánh.
Nghĩa của chatterie
Danh từ · giống cái
- Sự vuốt ve, sự ngọt ngào.
- Kẹo bánh.
Dạng từ của chatterie
Đi với mạo từ: une chatterie · la chatterie
| Số nhiều | chatteries |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ titbit, morsel; playful caresses; cattery (place where cats board when their owners are on holiday)
Câu hỏi thường gặp
chatterie nghĩa là gì?
chatterie (danh từ) nghĩa là sự vuốt ve, sự ngọt ngào, kẹo bánh.
chatterie phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của chatterie (giọng Pháp chuẩn): /ʃa.tʁi/.
chatterie là giống đực hay giống cái?
chatterie là danh từ giống cái (dùng với une, la).