TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

chattemite

danh từ giống cái (f)
/ʃat.mit/ giọng máy của trình duyệt

chattemite nghĩa là người vờ dịu dàng, vờ dịu dàng.

Nghĩa của chattemite

Danh từ · giống cái

  1. Người vờ dịu dàng.
    • Faire la chattemitevờ dịu dàng

Tính từ

  1. Vờ dịu dàng.
    • Façons chattemiteskiểu cách vờ dịu dàng

Dạng từ của chattemite

Đi với mạo từ: une chattemite · la chattemite

Câu hỏi thường gặp

chattemite nghĩa là gì?

chattemite (danh từ, tính từ) nghĩa là người vờ dịu dàng, vờ dịu dàng.

chattemite phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của chattemite (giọng Pháp chuẩn): /ʃat.mit/.

chattemite là giống đực hay giống cái?

chattemite là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.