chattemite
danh từ giống cái (f)
/ʃat.mit/ giọng máy của trình duyệt
chattemite nghĩa là người vờ dịu dàng, vờ dịu dàng.
Nghĩa của chattemite
Danh từ · giống cái
- Người vờ dịu dàng.
- Faire la chattemitevờ dịu dàng
Tính từ
- Vờ dịu dàng.
- Façons chattemiteskiểu cách vờ dịu dàng
Dạng từ của chattemite
Đi với mạo từ: une chattemite · la chattemite
Câu hỏi thường gặp
chattemite nghĩa là gì?
chattemite (danh từ, tính từ) nghĩa là người vờ dịu dàng, vờ dịu dàng.
chattemite phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của chattemite (giọng Pháp chuẩn): /ʃat.mit/.
chattemite là giống đực hay giống cái?
chattemite là danh từ giống cái (dùng với une, la).