chatte
chatte nghĩa là con mèo, con yêu quý, dịu dàng mơn trớn.
Nghĩa của chatte
Danh từ · giống cái
- Con mèo.
- Con yêu quý.
- Mon petit chatcon yêu quý của tôi
- Giá đặt đá đen (của thợ lợp nhà).
- Trò chơi mèo đuổi chuột.
Tính từ
- Dịu dàng mơn trớn.
Dạng từ của chatte
Đi với mạo từ: une chatte · la chatte
| Số nhiều | chattes |
Họ từ của chatte
Cụm từ, thành ngữ với chatte
- à bon chat bon rat — vỏ quít dày móng tay nhọn
- acheter chat en poche — nhắm mắt mua liều
- avoir d'autres chats à fouetter — còn nhiều việc quan trọng hơn phải để tâm
- avoir un chat dans la gorge — khản cổ
- chat échaudé craint l'eau froide — chim phải tên sợ làn cây cong
- chat fourré — (đùa cợt) quan tòa
- courir comme un chat maigre — chạy như chó dại
- dès les chats — từ sáng sớm
- écrire comme un chat — viết như gà bới
- il n'y a pas de quoi fouetter un chat — việc nhỏ nhặt không cần lưu ý tới
- jeter (donner) sa langue aux chats — chịu thua
- jeter le chat aux jambes — (từ cũ, nghĩa cũ) đổ lỗi (cho ai)
- ne pas rencontrer un chat — không gặp một ai
- non, c'est le chat — đừng chối cãi nữa
- quand le chat est absent, les souris dansent — vắng chủ nhà gà vọc niêu tôm
- retomber comme un chat sur ses pattes — thoát khỏi bước gian nguy một cách tài tình
- vivre comme chien et chat — xem chien
Câu ví dụ với chatte
- Il a une chatte blanche. Ông ấy có nuôi một con mèo trắng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1677040
- Où se trouve la chatte ? Con mèo đâu rồi? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1853191
- J'ai une chatte. Tôi có một con mèo. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2850963
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ she-cat (female cat); pussy, twat (female genitalia); luck
Câu hỏi thường gặp
chatte nghĩa là gì?
chatte (danh từ, tính từ) nghĩa là con mèo, con yêu quý, dịu dàng mơn trớn.
chatte phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của chatte (giọng Pháp chuẩn): /ʃat/.
chatte là giống đực hay giống cái?
chatte là danh từ giống cái (dùng với une, la).