TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

minou

danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/mi.nu/ giọng máy của trình duyệt

minou nghĩa là con mèo.

Nghĩa của minou

Danh từ · giống đực

  1. Ngôn ngữ nhi đồng Con mèo.

Dạng từ của minou

Đi với mạo từ: un minou · le minou

Số nhiềuminous
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ kitty, pussy, a small cat; pussy, kitty, quim; darling

Câu hỏi thường gặp

minou nghĩa là gì?

minou (danh từ) nghĩa là con mèo.

minou phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của minou (giọng Pháp chuẩn): /mi.nu/.

minou là giống đực hay giống cái?

minou là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.