TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

minotier

danh từ giống đực (m)
/mi.nɔ.tje/ giọng máy của trình duyệt

minotier nghĩa là chủ nhà máy bột.

Nghĩa của minotier

Danh từ · giống đực

  1. Chủ nhà máy bột.

Dạng từ của minotier

Đi với mạo từ: un minotier · le minotier

Câu hỏi thường gặp

minotier nghĩa là gì?

minotier (danh từ) nghĩa là chủ nhà máy bột.

minotier phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của minotier (giọng Pháp chuẩn): /mi.nɔ.tje/.

minotier là giống đực hay giống cái?

minotier là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.