minuit
minuit nghĩa là nửa đêm, mười hai giờ đêm.
Nghĩa của minuit
Danh từ · giống đực
- Nửa đêm, mười hai giờ đêm.
- Minuit et demimười hai giờ rưỡi đêm
Dạng từ của minuit
Đi với mạo từ: un minuit · le minuit
| Số nhiều | minuits |
Câu ví dụ với minuit
- Je suis partie à minuit. Tôi rời đi lúc nửa đêm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11071269
- Il est minuit passé. Bây giờ là sau nửa đêm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3779563
- C'était après minuit. Giờ là sau nửa đêm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5959536
- Tom arriva à minuit. Tom đã đến lúc nửa đêm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7465575
- C'est après minuit. Giờ là sau nửa đêm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7771379
- Nous fermons à minuit. Chúng tôi đóng cửa lúc nửa đêm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8377796
- Il est minuit. Bây giờ là nửa đêm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1073876
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ midnight
Câu hỏi thường gặp
minuit nghĩa là gì?
minuit (danh từ) nghĩa là nửa đêm, mười hai giờ đêm.
minuit phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của minuit (giọng Pháp chuẩn): /mi.nɥi/.
minuit là giống đực hay giống cái?
minuit là danh từ giống đực (dùng với un, le).