TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

minuit

Cấp độ ≈B1 danh từ giống đực (m) Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/mi.nɥi/ giọng máy của trình duyệt

minuit nghĩa là nửa đêm, mười hai giờ đêm.

Nghĩa của minuit

Danh từ · giống đực

  1. Nửa đêm, mười hai giờ đêm.
    • Minuit et demimười hai giờ rưỡi đêm

Dạng từ của minuit

Đi với mạo từ: un minuit · le minuit

Số nhiềuminuits

Câu ví dụ với minuit

  • Je suis partie à minuit. Tôi rời đi lúc nửa đêm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11071269
  • Il est minuit passé. Bây giờ là sau nửa đêm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3779563
  • C'était après minuit. Giờ là sau nửa đêm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5959536
  • Tom arriva à minuit. Tom đã đến lúc nửa đêm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7465575
  • C'est après minuit. Giờ là sau nửa đêm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7771379
  • Nous fermons à minuit. Chúng tôi đóng cửa lúc nửa đêm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8377796
  • Il est minuit. Bây giờ là nửa đêm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1073876

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ midnight

Câu hỏi thường gặp

minuit nghĩa là gì?

minuit (danh từ) nghĩa là nửa đêm, mười hai giờ đêm.

minuit phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của minuit (giọng Pháp chuẩn): /mi.nɥi/.

minuit là giống đực hay giống cái?

minuit là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.