TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

minus

Cấp độ ≈B2 danh từ giống đực (m) Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/mi.nys/ giọng máy của trình duyệt

minus nghĩa là Như minus habens.

Nghĩa của minus

Danh từ · giống đực

  1. Như minus habens.

Dạng từ của minus

Đi với mạo từ: un minus · le minus

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ idiot, imbecile

Câu hỏi thường gặp

minus nghĩa là gì?

minus (danh từ) nghĩa là Như minus habens.

minus phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của minus (giọng Pháp chuẩn): /mi.nys/.

minus là giống đực hay giống cái?

minus là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.