TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

mistigri

danh từ giống đực (m)
/mis.ti.ɡʁi/ giọng máy của trình duyệt

mistigri nghĩa là con mèo.

Nghĩa của mistigri

Danh từ · giống đực

  1. Thân mật Con mèo.

Dạng từ của mistigri

Đi với mạo từ: un mistigri · le mistigri

Số nhiềumistigris
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ cat, malkin; A card game in which the person holding a certain card at the end loses. Or, the card in question.; A difficult problem which one must solve by oneself

Câu hỏi thường gặp

mistigri nghĩa là gì?

mistigri (danh từ) nghĩa là con mèo.

mistigri phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của mistigri (giọng Pháp chuẩn): /mis.ti.ɡʁi/.

mistigri là giống đực hay giống cái?

mistigri là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.