TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

miston

danh từ cả hai giống
/mis.tɔn/ giọng máy của trình duyệt

miston nghĩa là cậu bé, cô bé.

Nghĩa của miston

Danh từ · cả hai giống

  1. Tiếng địa phương, thân mật Cậu bé, cô bé.

Dạng từ của miston

Số nhiềumistons
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ kid; young 'un

Câu hỏi thường gặp

miston nghĩa là gì?

miston (danh từ) nghĩa là cậu bé, cô bé.

miston phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của miston (giọng Pháp chuẩn): /mis.tɔn/.

miston là giống đực hay giống cái?

miston là danh từ cả hai giống.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.