TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

mistoufle

danh từ giống cái (f)
/mis.tufl/ giọng máy của trình duyệt

mistoufle nghĩa là sự cực khổ.

Nghĩa của mistoufle

Danh từ · giống cái

  1. Sự cực khổ.
    • faire des mistoufles à quelqu'untrêu chọc ai

Dạng từ của mistoufle

Đi với mạo từ: une mistoufle · la mistoufle

Số nhiềumistoufles

Câu hỏi thường gặp

mistoufle nghĩa là gì?

mistoufle (danh từ) nghĩa là sự cực khổ.

mistoufle phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của mistoufle (giọng Pháp chuẩn): /mis.tufl/.

mistoufle là giống đực hay giống cái?

mistoufle là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.