TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

mistral

danh từ giống đực (m)
/mis.tʁal/ giọng máy của trình duyệt

mistral nghĩa là gió mixtran.

Nghĩa của mistral

Danh từ · giống đực

  1. Gió mixtran (thổi dọc sông Rôn).

Dạng từ của mistral

Đi với mạo từ: un mistral · le mistral

Số nhiềumistrals
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ mistral

Câu hỏi thường gặp

mistral nghĩa là gì?

mistral (danh từ) nghĩa là gió mixtran.

mistral phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của mistral (giọng Pháp chuẩn): /mis.tʁal/.

mistral là giống đực hay giống cái?

mistral là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.