mistelle
danh từ giống cái (f)
/mistɛl/ giọng máy của trình duyệt
mistelle nghĩa là Hèm nho ngừng lên men (ảo pha thêm rượu).
Nghĩa của mistelle
Danh từ · giống cái
- Hèm nho ngừng lên men (ảo pha thêm rượu).
Dạng từ của mistelle
Đi với mạo từ: une mistelle · la mistelle
| Số nhiều | mistelles |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ mistelle
Câu hỏi thường gặp
mistelle nghĩa là gì?
mistelle (danh từ) nghĩa là Hèm nho ngừng lên men (ảo pha thêm rượu).
mistelle phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của mistelle (giọng Pháp chuẩn): /mistɛl/.
mistelle là giống đực hay giống cái?
mistelle là danh từ giống cái (dùng với une, la).