TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

missive

danh từ giống cái (f)
/mi.siv/ giọng máy của trình duyệt

missive nghĩa là bức thư, thư.

Nghĩa của missive

Danh từ · giống cái

  1. Bức thư.
    • Envoyer une missivegửi một bức thư

Tính từ

  1. Thư.

Dạng từ của missive

Đi với mạo từ: une missive · la missive

Số nhiềumissives
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ missive

Câu hỏi thường gặp

missive nghĩa là gì?

missive (danh từ, tính từ) nghĩa là bức thư, thư.

missive phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của missive (giọng Pháp chuẩn): /mi.siv/.

missive là giống đực hay giống cái?

missive là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.