TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

missionnaire

danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/mi.sjɔ.nɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

missionnaire nghĩa là nhà truyền giáo, giáo sĩ, truyền giáo.

Nghĩa của missionnaire

Danh từ · giống đực

  1. Nhà truyền giáo; giáo sĩ.

Tính từ

  1. Truyền giáo.
    • Œuvres missionnairescông việc truyền giáo

Dạng từ của missionnaire

Đi với mạo từ: un missionnaire · le missionnaire

Số nhiềumissionnaires
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ mission; missionary's, of a missionary
  • Danh từ missionary
  • Danh từ missionary (sex position)

Câu hỏi thường gặp

missionnaire nghĩa là gì?

missionnaire (danh từ, tính từ) nghĩa là nhà truyền giáo, giáo sĩ, truyền giáo.

missionnaire phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của missionnaire (giọng Pháp chuẩn): /mi.sjɔ.nɛʁ/.

missionnaire là giống đực hay giống cái?

missionnaire là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.