TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

minet

danh từ cả hai giống Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/mi.nɛ/ giọng máy của trình duyệt

minet nghĩa là con mèo, anh yêu.

Nghĩa của minet

Danh từ · cả hai giống

  1. Thân mật Con mèo.
  2. Thân mật Anh yêu.
  3. Thân mật Chàng trai thanh lịch.

Dạng từ của minet

Số nhiềuminets
Giống cáiminette /mi.nɛt/
Giống cái số nhiềuminettes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ kitty; puss or pussy (cat); adolescent male, kid; twink

Câu hỏi thường gặp

minet nghĩa là gì?

minet (danh từ) nghĩa là con mèo, anh yêu.

minet phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của minet (giọng Pháp chuẩn): /mi.nɛ/.

minet là giống đực hay giống cái?

minet là danh từ cả hai giống.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.