minet
danh từ cả hai giống Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/mi.nɛ/ giọng máy của trình duyệt
minet nghĩa là con mèo, anh yêu.
Nghĩa của minet
Danh từ · cả hai giống
- Thân mật Con mèo.
- Thân mật Anh yêu.
- Thân mật Chàng trai thanh lịch.
Dạng từ của minet
| Số nhiều | minets |
| Giống cái | minette /mi.nɛt/ |
| Giống cái số nhiều | minettes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ kitty; puss or pussy (cat); adolescent male, kid; twink
Câu hỏi thường gặp
minet nghĩa là gì?
minet (danh từ) nghĩa là con mèo, anh yêu.
minet phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của minet (giọng Pháp chuẩn): /mi.nɛ/.
minet là giống đực hay giống cái?
minet là danh từ cả hai giống.