TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

minestrone

danh từ giống đực (m)
/mi.nɛs.tʁɔn/ giọng máy của trình duyệt

minestrone nghĩa là cháo rau.

Nghĩa của minestrone

Danh từ · giống đực

  1. Cháo rau (cũng soupe minestrone).

Dạng từ của minestrone

Đi với mạo từ: un minestrone · le minestrone

Số nhiềuminestrones
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ minestrone (thick Italian vegetable soup)

Câu hỏi thường gặp

minestrone nghĩa là gì?

minestrone (danh từ) nghĩa là cháo rau.

minestrone phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của minestrone (giọng Pháp chuẩn): /mi.nɛs.tʁɔn/.

minestrone là giống đực hay giống cái?

minestrone là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.