minestrone
danh từ giống đực (m)
/mi.nɛs.tʁɔn/ giọng máy của trình duyệt
minestrone nghĩa là cháo rau.
Nghĩa của minestrone
Danh từ · giống đực
- Cháo rau (cũng soupe minestrone).
Dạng từ của minestrone
Đi với mạo từ: un minestrone · le minestrone
| Số nhiều | minestrones |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ minestrone (thick Italian vegetable soup)
Câu hỏi thường gặp
minestrone nghĩa là gì?
minestrone (danh từ) nghĩa là cháo rau.
minestrone phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của minestrone (giọng Pháp chuẩn): /mi.nɛs.tʁɔn/.
minestrone là giống đực hay giống cái?
minestrone là danh từ giống đực (dùng với un, le).