minerve
danh từ giống cái (f)
/mi.nɛʁv/ giọng máy của trình duyệt
minerve nghĩa là mũ thạch cao, máy in minec.
Nghĩa của minerve
Danh từ · giống cái
- Y học Mũ thạch cao.
- Ngành in Máy in minec.
Dạng từ của minerve
Đi với mạo từ: une minerve · la minerve
| Số nhiều | minerves |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ a neckbrace
Câu hỏi thường gặp
minerve nghĩa là gì?
minerve (danh từ) nghĩa là mũ thạch cao, máy in minec.
minerve phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của minerve (giọng Pháp chuẩn): /mi.nɛʁv/.
minerve là giống đực hay giống cái?
minerve là danh từ giống cái (dùng với une, la).