TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

minerve

danh từ giống cái (f)
/mi.nɛʁv/ giọng máy của trình duyệt

minerve nghĩa là mũ thạch cao, máy in minec.

Nghĩa của minerve

Danh từ · giống cái

  1. Y học Mũ thạch cao.
  2. Ngành in Máy in minec.

Dạng từ của minerve

Đi với mạo từ: une minerve · la minerve

Số nhiềuminerves
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ a neckbrace

Câu hỏi thường gặp

minerve nghĩa là gì?

minerve (danh từ) nghĩa là mũ thạch cao, máy in minec.

minerve phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của minerve (giọng Pháp chuẩn): /mi.nɛʁv/.

minerve là giống đực hay giống cái?

minerve là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.