minerval
danh từ giống đực (m)
/mi.nɛʁ.val/ giọng máy của trình duyệt
minerval nghĩa là học phí.
Nghĩa của minerval
Danh từ · giống đực
- Sử học Học phí.
Dạng từ của minerval
Đi với mạo từ: un minerval · le minerval
| Số nhiều | minervaux |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ tuition, tuition fees
Câu hỏi thường gặp
minerval nghĩa là gì?
minerval (danh từ) nghĩa là học phí.
minerval phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của minerval (giọng Pháp chuẩn): /mi.nɛʁ.val/.
minerval là giống đực hay giống cái?
minerval là danh từ giống đực (dùng với un, le).