TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

minerval

danh từ giống đực (m)
/mi.nɛʁ.val/ giọng máy của trình duyệt

minerval nghĩa là học phí.

Nghĩa của minerval

Danh từ · giống đực

  1. Sử học Học phí.

Dạng từ của minerval

Đi với mạo từ: un minerval · le minerval

Số nhiềuminervaux
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ tuition, tuition fees

Câu hỏi thường gặp

minerval nghĩa là gì?

minerval (danh từ) nghĩa là học phí.

minerval phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của minerval (giọng Pháp chuẩn): /mi.nɛʁ.val/.

minerval là giống đực hay giống cái?

minerval là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.