TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

minerai

danh từ giống đực (m)
/min.ʁɛ/ giọng máy của trình duyệt

minerai nghĩa là quặng.

Nghĩa của minerai

Danh từ · giống đực

  1. Quặng.
    • Minerai de ferquặng sắt

Dạng từ của minerai

Đi với mạo từ: un minerai · le minerai

Số nhiềuminerais
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ ore (rocklike material)

Câu hỏi thường gặp

minerai nghĩa là gì?

minerai (danh từ) nghĩa là quặng.

minerai phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của minerai (giọng Pháp chuẩn): /min.ʁɛ/.

minerai là giống đực hay giống cái?

minerai là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.