minerai
danh từ giống đực (m)
/min.ʁɛ/ giọng máy của trình duyệt
minerai nghĩa là quặng.
Nghĩa của minerai
Danh từ · giống đực
- Quặng.
- Minerai de ferquặng sắt
Dạng từ của minerai
Đi với mạo từ: un minerai · le minerai
| Số nhiều | minerais |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ ore (rocklike material)
Câu hỏi thường gặp
minerai nghĩa là gì?
minerai (danh từ) nghĩa là quặng.
minerai phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của minerai (giọng Pháp chuẩn): /min.ʁɛ/.
minerai là giống đực hay giống cái?
minerai là danh từ giống đực (dùng với un, le).