TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

minette

danh từ giống cái (f)
/mi.nɛt/ giọng máy của trình duyệt

minette nghĩa là quặng sắt.

Nghĩa của minette

Danh từ · giống cái

  1. Tiếng địa phương Quặng sắt.
  2. Cây linh lăng hoa vàng (cũng) lupuline.
  3. xem minet — Con mèo.

Dạng từ của minette

Đi với mạo từ: une minette · la minette

Số nhiềuminettes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với minette

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ female equivalent of minet: female kitten; female puss, female pussycat; cool chick, very young girl; muff diving, cunnilingus
  • Danh từ Kind of iron mineral

Câu hỏi thường gặp

minette nghĩa là gì?

minette (danh từ) nghĩa là quặng sắt.

minette phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của minette (giọng Pháp chuẩn): /mi.nɛt/.

minette là giống đực hay giống cái?

minette là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.