minette
danh từ giống cái (f)
/mi.nɛt/ giọng máy của trình duyệt
minette nghĩa là quặng sắt.
Nghĩa của minette
Danh từ · giống cái
- Tiếng địa phương Quặng sắt.
- Cây linh lăng hoa vàng (cũng) lupuline.
- xem minet — Con mèo.
Dạng từ của minette
Đi với mạo từ: une minette · la minette
| Số nhiều | minettes |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với minette
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ female equivalent of minet: female kitten; female puss, female pussycat; cool chick, very young girl; muff diving, cunnilingus
- Danh từ Kind of iron mineral
Câu hỏi thường gặp
minette nghĩa là gì?
minette (danh từ) nghĩa là quặng sắt.
minette phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của minette (giọng Pháp chuẩn): /mi.nɛt/.
minette là giống đực hay giống cái?
minette là danh từ giống cái (dùng với une, la).