mineur
mineur nghĩa là chưa thành niên, vị thành niên, thứ yếu nhỏ, người chưa thành niên.
Nghĩa của mineur
Tính từ
- Chưa thành niên, vị thành niên.
- Enfants mineurscon chưa thành niên
- Thứ yếu nhỏ.
- Problème mineurvấn đề thứ yếu
- Âm nhạc Thứ.
- Intervalle mineurquãng thứ
Danh từ · cả hai giống
- Người chưa thành niên, người vị thành niên.
- Công nhân mỏ.
- Quân sự Lính đặt mìn.
- Âm nhạc Điệu thứ.
Dạng từ của mineur
| Số nhiều | mineurs |
| Giống cái | mineuse |
| Giống cái số nhiều | mineures |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với mineur
Trái nghĩa
Câu ví dụ với mineur
- C'est un incident mineur. Đó là một sự cố nhỏ.Tatoeba #12341
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ minor; underage, minor, juvenile; minor
- Danh từ minor (as defined by the age of majority)
- Danh từ miner
Câu hỏi thường gặp
mineur nghĩa là gì?
mineur (tính từ, danh từ) nghĩa là chưa thành niên, vị thành niên, thứ yếu nhỏ, người chưa thành niên.
mineur phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của mineur (giọng Pháp chuẩn): /mi.nœʁ/.