TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

mineur

Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/mi.nœʁ/ giọng máy của trình duyệt

mineur nghĩa là chưa thành niên, vị thành niên, thứ yếu nhỏ, người chưa thành niên.

Nghĩa của mineur

Tính từ

  1. Chưa thành niên, vị thành niên.
    • Enfants mineurscon chưa thành niên
  2. Thứ yếu nhỏ.
    • Problème mineurvấn đề thứ yếu
  3. Âm nhạc Thứ.
    • Intervalle mineurquãng thứ

Danh từ · cả hai giống

  1. Người chưa thành niên, người vị thành niên.
  2. Công nhân mỏ.
  3. Quân sự Lính đặt mìn.
  4. Âm nhạc Điệu thứ.

Dạng từ của mineur

Số nhiềumineurs
Giống cáimineuse
Giống cái số nhiềumineures

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với mineur

Trái nghĩa

Câu ví dụ với mineur

  • C'est un incident mineur. Đó là một sự cố nhỏ.Tatoeba #12341

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ minor; underage, minor, juvenile; minor
  • Danh từ minor (as defined by the age of majority)
  • Danh từ miner

Câu hỏi thường gặp

mineur nghĩa là gì?

mineur (tính từ, danh từ) nghĩa là chưa thành niên, vị thành niên, thứ yếu nhỏ, người chưa thành niên.

mineur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của mineur (giọng Pháp chuẩn): /mi.nœʁ/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.