majeur
Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/ma.ʒœʁ/ giọng máy của trình duyệt
majeur nghĩa là lớn, trọng đại, ngón tay giữa, người thành niên.
Nghĩa của majeur
Tính từ
- Lớn (hơn).
- La majeure partiephần lớn, đại bộ phận
- Trọng đại.
- Affaire majeureviệc trọng đại
- Âm nhạc Trưởng.
- Sol majeurxon trưởng
- Thành niên.
- Enfant majeurcon đến tuổi thành niên
- Cas de force majeurexem force
Danh từ · giống đực
- Ngón tay giữa.
- Người thành niên.
- Lôgic Mệnh đề đầu.
Dạng từ của majeur
| Số nhiều | majeurs |
| Giống cái | majeure |
| Giống cái số nhiều | majeures |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với majeur
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ greater, larger, more important; of great importance, main, major, principal, greatest; major, adult, of age (who has attained the age of majority, who is over the legal age of majority); major
- Danh từ an adult (as defined by the age of majority); middle finger
Câu hỏi thường gặp
majeur nghĩa là gì?
majeur (tính từ, danh từ) nghĩa là lớn, trọng đại, ngón tay giữa, người thành niên.
majeur phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của majeur (giọng Pháp chuẩn): /ma.ʒœʁ/.