TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

majeur

Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/ma.ʒœʁ/ giọng máy của trình duyệt

majeur nghĩa là lớn, trọng đại, ngón tay giữa, người thành niên.

Nghĩa của majeur

Tính từ

  1. Lớn (hơn).
    • La majeure partiephần lớn, đại bộ phận
  2. Trọng đại.
    • Affaire majeureviệc trọng đại
  3. Âm nhạc Trưởng.
    • Sol majeurxon trưởng
  4. Thành niên.
    • Enfant majeurcon đến tuổi thành niên
    • Cas de force majeurexem force

Danh từ · giống đực

  1. Ngón tay giữa.
  2. Người thành niên.
  3. Lôgic Mệnh đề đầu.

Dạng từ của majeur

Số nhiềumajeurs
Giống cáimajeure
Giống cái số nhiềumajeures

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với majeur

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ greater, larger, more important; of great importance, main, major, principal, greatest; major, adult, of age (who has attained the age of majority, who is over the legal age of majority); major
  • Danh từ an adult (as defined by the age of majority); middle finger

Câu hỏi thường gặp

majeur nghĩa là gì?

majeur (tính từ, danh từ) nghĩa là lớn, trọng đại, ngón tay giữa, người thành niên.

majeur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của majeur (giọng Pháp chuẩn): /ma.ʒœʁ/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.