TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

majesté

Cấp độ ≈A2 danh từ giống cái (f) Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/ma.ʒɛs.te/ giọng máy của trình duyệt

majesté nghĩa là vẻ uy nghi, vẻ uy nghiêm, tước hiệu vua.

Nghĩa của majesté

Danh từ · giống cái

  1. Vẻ uy nghi, vẻ uy nghiêm, vẻ oai vệ.
    • Démarche pleine de majestédáng đi đầy oai vệ
  2. Tước hiệu vua.
    • Sa MajestéBệ hạ
    • Sa Majesté Catholiquevua Tây Ban Nha
    • Sa Majesté Très Chrétiennevua Pháp

Dạng từ của majesté

Đi với mạo từ: une majesté · la majesté

Số nhiềumajestés

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với majesté

Trái nghĩa

Họ từ của majesté

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ majesty (greatness); majesty (quality of being majestic); majesty (title of a sovereign)

Câu hỏi thường gặp

majesté nghĩa là gì?

majesté (danh từ) nghĩa là vẻ uy nghi, vẻ uy nghiêm, tước hiệu vua.

majesté phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của majesté (giọng Pháp chuẩn): /ma.ʒɛs.te/.

majesté là giống đực hay giống cái?

majesté là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.